Từ vựng N5
Học 20 từ ở trang này
- アパートdanh từ
căn hộ
- 多いおおいtính từ い
nhiều
- あそぶđộng từ
chơi
- 4あたたかいtính từ い
ấm áp
- 5あとdanh từ
phía sau
- 6いつつdanh từ
five
- 7いつもphó từ
luôn luôn
- 8うえdanh từ
đói khát
- 9おおきなtính từ
lớn
- 10かさdanh từ
conical hat (East-Asian style), coolie hat
- 11かていdanh từ
giả định
- 12かんじdanh từ
khỏi hẳn
- 13きれいtính từ な
đẹp
- 14けしてphó từ
không bao giờ
- 15さとうdanh từ
đường
- 16ちずdanh từ
map, atlas, chart
- 17ならべるđộng từ
xếp hàng
- 18ひくđộng từ
to run over (with a vehicle), to knock down
- 19もうphó từ
đã; rồi
- 20ゆきdanh từ
chiều đi
- 21よむđộng từ
đọc
- 22ろっぽんdanh từ
six (long cylindrical things)
- 23わすれるđộng từ
quên
- 24シャワーdanh từ
shower
- 25デパートdanh từ
department store
- 26メートルdanh từ
metre (unit of length), meter
- 27下したHẠdanh từ
bên dưới
- 28今朝けさdanh từ
this morning
- 29今週こんしゅうdanh từ
this week
- 30会うあうHỘIđộng từ
gặp
- 31住むすむđộng từ
to live (of humans), to reside, to inhabit
- 32余所よそdanh từ
nơi khác
- 33先週せんしゅうdanh từ
last week, the week before
- 34六本ろっぽんdanh từ
six (long cylindrical things)
- 35勉強べんきょうMIỄN CƯỜNGdanh từ
học
- 36勤めるつとめるCẦNđộng từ
làm việc
- 37北海道ほっかいどうdanh từ
Hokkaido (island, prefectural-level administrative unit)
- 38半分はんぶんBÁN PHÂNphó từ
một nửa
- 39可愛いかわいいKHẢ ÁItính từ い
dễ thương
- 40同じおなじĐỒNGtính từ
giống nhau
- 41子供こどもTỬ CUNGdanh từ
đứa trẻ
- 42学校がっこうHỌC HIỆUdanh từ
trường học
- 43安いやすいANtính từ い
rẻ
- 44小さいちいさいTIỂUtính từ い
nhỏ
- 45山やまSƠNdanh từ
núi
- 46後あとHẬUdanh từ
phía sau
- 47新聞しんぶんTÂN VĂNdanh từ
báo
- 48有名ゆうめいHỮU DANHtính từ な
nổi tiếng
- 49来るくるLAIđộng từ
đến
- 50格好かっこうCÁCH HÌNHdanh từ
hình dáng; vẻ ngoài
- 51毎日まいにちMỖI NHẬTdanh từ
mỗi ngày
- 52白いしろいtính từ い
white
- 53言ういうNGÔNđộng từ
nói
- 54読むよむĐỘCđộng từ
đọc
- 55車くるまdanh từ
car, automobile, vehicle
- 56道みちdanh từ
road, path, street
- 57風呂ふろdanh từ
bồn tắm
- 58飲むのむẨMđộng từ
uống
- 596日むいかdanh từ
6th day of the month
- 60あかるいtính từ い
sáng
- 61あけるđộng từ
mở
- 62あげてphó từ
toàn bộ
- 63あたらしいtính từ い
mới
- 64あらうđộng từ
rửa
- 65いえthán từ
no
- 66いろdanh từ
màu sắc
- 67うしろdanh từ
phía sau
- 68うたうđộng từ
to sing
- 69えいごdanh từ
tiếng Anh
- 70おくるđộng từ
gửi
- 71おさけdanh từ
alcohol, sake
- 72かぜdanh từ
gió
- 73かみdanh từ
hair (on the head)
- 74きくđộng từ
to be effective, to take effect, to be good (for)
- 75きたないtính từ い
bẩn
- 76きっぷdanh từ
ticket
- 77くもりdanh từ
trời nhiều mây
- 78くらいtính từ い
tối; u ám
- 79したdanh từ
bên dưới
- 80しめてphó từ
tất cả
- 81しゃしんdanh từ
photograph, photo, picture
- 82しょうゆdanh từ
soy sauce, soya sauce, shoyu
- 83すぐphó từ
ngay lập tức
- 84すずしいtính từ い
mát mẻ; dễ chịu
- 85そばdanh từ
mì soba
- 86たしかtính từ な
chắc chắn
- 87たべるđộng từ
ăn
- 88だれもcụm từ
everyone, anyone
- 89つぎdanh từ
tiếp theo
- 90つけるđộng từ
to soak (in), to steep, to dip
- 91つめたいtính từ い
cold (to the touch), chilly, icy
- 92てがみdanh từ
thư
- 93とってdanh từ
handle, grip, knob
- 94とてもphó từ
rất
- 95ななつdanh từ
seven
- 96ぬぐđộng từ
to take off (clothes, shoes, etc.), to undress
- 97のむđộng từ
uống
- 98はれdanh từ
clear weather, fine weather
- 99ばんdanh từ
seal, stamp, monogram signature
- 100まえdanh từ
in front (of), before (e.g. a building)
- 101みせるđộng từ
cho xem
- 102むっつdanh từ
six
- 103もしphó từ
nếu
- 104やねdanh từ
mái nhà
- 105よこdanh từ
ngang
- 106よっつdanh từ
four, 4
- 107よみdanh từ
cách đọc
- 108エアコンdanh từ
air conditioner, air conditioning, aircon
- 109エレベーターdanh từ
elevator, lift
- 110グラムdanh từ
gram, gramme
- 111シャツdanh từ
áo sơ mi
- 112スカートdanh từ
skirt
- 113スリッパdanh từ
slipper, slippers
- 114セーターdanh từ
áo len
- 115パーティーdanh từ
bữa tiệc
- 116プールdanh từ
(swimming) pool
116 từ · tổng hợp từ 2 kỳ thi