Tất cả nhóm · hay ra nhất

Học 20 từ ở trang này

  • アパートdanh từ

    căn hộ

  • 多いおおいtính từ い

    nhiều

  • あそぶđộng từ

    chơi

  • 4
    あたたかいtính từ い

    ấm áp

  • 5
    あとdanh từ

    phía sau

  • 6
    いつつdanh từ

    năm

  • 7
    いつもphó từ

    luôn luôn

  • 8
    うえdanh từ

    trên

  • 9
    おおきなtính từ

    lớn

  • 10
    かさdanh từ

    ô

  • 11
    かていdanh từ

    gia đình

  • 12
    かんじdanh từ

    chữ Hán

  • 13
    きれいtính từ な

    đẹp

  • 14
    けしてphó từ

    không bao giờ

  • 15
    さとうdanh từ

    đường

  • 16
    ちずdanh từ

    bản đồ

  • 17
    ならべるđộng từ

    xếp hàng

  • 18
    ひくđộng từ

    kéo

  • 19
    もうphó từ

    đã; rồi

  • 20
    ゆきdanh từ

    tuyết

  • 21
    よむđộng từ

    đọc

  • 22
    ろっぽんdanh từ

    sáu cái dài, hình trụ

  • 23
    わすれるđộng từ

    quên

  • 24
    シャワーdanh từ

    vòi sen

  • 25
    デパートdanh từ

    cửa hàng bách hóa

  • 26
    メートルdanh từ

    mét

  • 27
    下したHẠdanh từ

    bên dưới

  • 28
    今朝けさKIM TRIỀUdanh từ

    sáng nay

  • 29
    今週こんしゅうKIM CHUdanh từ

    tuần này

  • 30
    会うあうHỘIđộng từ

    gặp

  • 31
    住むすむTRÚđộng từ

    sống; cư trú

  • 32
    先週せんしゅうTIÊN CHUdanh từ

    tuần trước

  • 33
    六本ろっぽんLỤC BỔNdanh từ

    sáu cái dài, hình trụ

  • 34
    勉強べんきょうMIỄN CƯỜNGdanh từ

    học

  • 35
    勤めるつとめるCẦNđộng từ

    làm việc

  • 36
    北海道ほっかいどうBẮC HẢI ĐẠOdanh từ

    Hokkaido

  • 37
    半分はんぶんBÁN PHÂNphó từ

    một nửa

  • 38
    可愛いかわいいKHẢ ÁItính từ い

    dễ thương

  • 39
    同じおなじĐỒNGtính từ

    giống nhau

  • 40
    外そとNGOẠIdanh từ

    bên ngoài

  • 41
    子供こどもTỬ CUNGdanh từ

    đứa trẻ

  • 42
    学校がっこうHỌC HIỆUdanh từ

    trường học

  • 43
    安いやすいANtính từ い

    rẻ

  • 44
    小さいちいさいTIỂUtính từ い

    nhỏ

  • 45
    山やまSƠNdanh từ

    núi

  • 46
    後あとHẬUdanh từ

    phía sau

  • 47
    新聞しんぶんTÂN VĂNdanh từ

    báo

  • 48
    有名ゆうめいHỮU DANHtính từ な

    nổi tiếng

  • 49
    来るくるLAIđộng từ

    đến

  • 50
    格好かっこうCÁCH HÌNHdanh từ

    hình dáng; vẻ ngoài

  • 51
    毎日まいにちMỖI NHẬTdanh từ

    mỗi ngày

  • 52
    白いしろいBẠCHtính từ い

    trắng

  • 53
    言ういうNGÔNđộng từ

    nói

  • 54
    読むよむĐỘCđộng từ

    đọc

  • 55
    車くるまXAdanh từ

    xe ô tô

  • 56
    道みちĐẠOdanh từ

    đường

  • 57
    風呂ふろdanh từ

    bồn tắm

  • 58
    飲むのむẨMđộng từ

    uống

  • 59
    6日むいかNHẬTdanh từ

    ngày mùng 6; sáu ngày

  • 60
    あかるいtính từ い

    sáng

  • 61
    あけるđộng từ

    mở

  • 62
    あげてphó từ

    toàn bộ

  • 63
    あたらしいtính từ い

    mới

  • 64
    あらうđộng từ

    rửa

  • 65
    いえdanh từ

    nhà

  • 66
    いろdanh từ

    màu sắc

  • 67
    うしろdanh từ

    phía sau

  • 68
    うたうđộng từ

    hát

  • 69
    えいごdanh từ

    tiếng Anh

  • 70
    おくるđộng từ

    gửi

  • 71
    おさけdanh từ

    rượu

  • 72
    かぜdanh từ

    cảm lạnh

  • 73
    かみdanh từ

    giấy

  • 74
    きくđộng từ

    nghe

  • 75
    きたないtính từ い

    bẩn

  • 76
    きっぷdanh từ

    vé

  • 77
    くもりdanh từ

    trời nhiều mây

  • 78
    くらいtính từ い

    tối; u ám

  • 79
    したdanh từ

    bên dưới

  • 80
    しめてphó từ

    tất cả

  • 81
    しゃしんdanh từ

    ảnh

  • 82
    しょうゆdanh từ

    xì dầu; nước tương

  • 83
    すぐphó từ

    ngay lập tức

  • 84
    すずしいtính từ い

    mát mẻ; dễ chịu

  • 85
    そばdanh từ

    bên cạnh

  • 86
    たしかtính từ な

    chắc chắn

  • 87
    たべるđộng từ

    ăn

  • 88
    だれもcụm từ

    ai cũng

  • 89
    つぎdanh từ

    tiếp theo

  • 90
    つけるđộng từ

    gắn; nối; thêm

  • 91
    つめたいtính từ い

    lạnh

  • 92
    てがみdanh từ

    thư

  • 93
    とってdanh từ

    tay cầm; quả đấm cửa

  • 94
    とてもphó từ

    rất

  • 95
    ななつdanh từ

    bảy (cái)

  • 96
    ぬぐđộng từ

    cởi (quần áo, giày)

  • 97
    のむđộng từ

    uống

  • 98
    はれdanh từ

    trời quang

  • 99
    ばんdanh từ

    buổi tối

  • 100
    まえdanh từ

    trước; phía trước

  • 101
    みせるđộng từ

    cho xem

  • 102
    むっつdanh từ

    sáu

  • 103
    もしphó từ

    nếu

  • 104
    やねdanh từ

    mái nhà

  • 105
    よこdanh từ

    ngang

  • 106
    よっつdanh từ

    bốn (cái)

  • 107
    よみdanh từ

    cách đọc

  • 108
    エアコンdanh từ

    máy điều hòa

  • 109
    エレベーターdanh từ

    thang máy

  • 110
    グラムdanh từ

    gam

  • 111
    シャツdanh từ

    áo sơ mi

  • 112
    スカートdanh từ

    váy

  • 113
    スリッパdanh từ

    dép đi trong nhà

  • 114
    セーターdanh từ

    áo len

  • 115
    パーティーdanh từ

    bữa tiệc

  • 116
    プールdanh từ

    hồ bơi

116 từ · tổng hợp từ 2 kỳ thi