Ngữ pháp — JLPT N3 7/2015
15 mẫu ngữ pháp, trong đó 4 mẫu là đáp án đúng của câu hỏi. Bấm vào tên mẫu để mở bài giảng.
Trong đề: うちに
Trong đề: には
Trong đề: やりたいように · やってみるように · 人の耳のような
Trong đề: 選ばれたこともある
- ~ あまりN2
Trong đề: あまりに忙しくて
- ~でしょうN5
Trong đề: したいんでしょうか
- ~たびにN3
Trong đề: たびに
- ~においてN3
Trong đề: において
- ~ばかりN3
Trong đề: にばかり
- ~に比べてN3
Trong đề: に比べて
- ~のにN4
Trong đề: のに
Trong đề: のは
- ~てみるN4
Trong đề: やってみるようで
- ~てしまうN4
Trong đề: やめてしまう
Trong đề: 取ってくるけど · 取ってくるよ