Ngữ pháp — JLPT N3 12/2016
20 mẫu ngữ pháp, trong đó 5 mẫu là đáp án đúng của câu hỏi. Bấm vào tên mẫu để mở bài giảng.
Trong đề: としたら
Trong đề: として
Trong đề: 予約しておくよ
Trong đề: 寝られないと
Trong đề: 持っていくことになっている
- ~ので、~からN5
Trong đề: から
- ~が、~けどN5
Trong đề: けど
Trong đề: ことだ
Trong đề: せいだ
Trong đề: と思うようになって · ように
- にしたがってN3
Trong đề: にしたがって
- ~についてN3
Trong đề: について
Trong đề: のが
- ~てあるN4
Trong đề: 予約してある
Trong đề: 寝なくて
- ~んですN4
Trong đề: 待っているんです
Trong đề: 持っていくつ香りだ
- ~ばかりN3
Trong đề: 持っていったばかりだ
- ~てしまうN4
Trong đề: 行ってしまうのでしょう
Trong đề: 食べやすいそうだ